WinHSK

齿轮

HSK6n
0 · Lv.1
chǐlún

bánh khía; bánh xe răng

漢越 xỉ luân

例句

Câu ví dụ
免费例句

两个齿轮紧密咬合在一起。

Liǎng ge chǐlún jǐnmì yǎohé zài yīqǐ.

HSK6

Hai bánh răng ăn khớp chặt chẽ với nhau.

The two gears are tightly meshed together.

齿轮需要定期润滑。

Chǐlún xūyào dìngqí rùnhuá.

HSK6

Bánh răng cần được bôi trơn định kỳ.

Gears need regular lubrication.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50