WinHSK

齿髓

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǐsuǐ

tuỷ răng

dental/tooth pulp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齿腔中的髓质,质地疏松、柔软,含有很多小血管和神经
义项 nHSK7-9

tuỷ răng

齿腔中的髓质,质地疏松、柔软,含有很多小血管和神经

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan