WinHSK

齿龈

HSK1n
0 · Lv.1
chǐyín

lợi

gum; gingiva 齿龈 溃疡 gum canker; gumboil 齿龈 出血 gingiva bleeding

漢越 xỉ ngân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50