拼
龙头
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngtóu
dẫn đầu; chủ đạo; đầu tàu
chief of a secret society or gang [ 相关词条 ] 龙头凤尾 dragon's head and phoenix's tail―be good from beginning to end; be admirable in all its details 龙头鱼 [名] [鱼类] Bombay duck
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻带头的、起主导作用的事物
- 自来水管的放水活门,有旋转装置可以打开或关上龙头也可以用在其他液体溶器上
- 自行车的把
- 江湖上称帮会的头领
- 龙的头部
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dẫn đầu; chủ đạo; đầu tàu
比喻带头的、起主导作用的事物
免费例句
苹果是手机行业的龙头企业。
Píngguǒ shì shǒujī hángyè de lóngtóu qǐyè.
≈HSK6
Apple là doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành điện thoại.
Apple is a leading company in the mobile phone industry.
苹果是手机行业的龙头企业。
Píngguǒ shì shǒujī hángyè de lóngtóu qǐyè.
≈HSK6
Apple là doanh nghiệp dẫn đầu trong ngành điện thoại.
Apple is a leading enterprise in the mobile phone industry.
义项 ②n≈HSK7-9
vòi nước; vòi sen
自来水管的放水活门,有旋转装置可以打开或关上龙头也可以用在其他液体溶器上
义项 ③n≈HSK7-9
ghi-đông xe đạp
自行车的把
义项 ④n≈HSK7-9
thủ lĩnh giang hồ; trùm xã hội đen; đại ca giới giang hồ
江湖上称帮会的头领
义项 ⑤n≈HSK7-9
đầu rồng
龙的头部
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分