WinHSK

龙头

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngtóu

dẫn đầu; chủ đạo; đầu tàu

chief of a secret society or gang [ 相关词条 ] 龙头凤尾 dragon's head and phoenix's tail―be good from beginning to end; be admirable in all its details 龙头鱼 [名] [鱼类] Bombay duck

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.