拼
龙头
HSK7-9n 0 · Lv.1
lóngtóu
dẫn đầu; chủ đạo; đầu tàu
chief of a secret society or gang [ 相关词条 ] 龙头凤尾 dragon's head and phoenix's tail―be good from beginning to end; be admirable in all its details 龙头鱼 [名] [鱼类] Bombay duck
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分