WinHSK

龙眼

HSK5n
0 · Lv.1
lónɡyǎn

nhãn; long nhãn; cây nhãn

fruit of longan tree

漢越 long nhãn

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢吃龙眼。

Wǒ xǐhuan chī lóngyǎn.

HSK4

Tôi thích ăn quả nhãn.

I like to eat longan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50