WinHSK

龟毛

HSK6adj
0 · Lv.1
guīmáo

khó tính; quá soi mói; không dứt khoát (Đài Loan)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他太挑剔了,总是纠结细节。

Tā tài tiāotì le, zǒngshì jiūjié xìjié.

HSK5

Anh ấy quá khó tính, cứ luôn soi mói tình tiết.

He is too picky, always nitpicking details.

他是一个很挑剔的人。

Tā shì yī ge hěn tiāotì de rén.

HSK5

Anh ta là một người quá soi mói.

He is a very picky person.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan