拼
告诫
HSK7-9v 0 · Lv.1
gàojiè
khuyên; khuyên bảo; khuyên răn; khuyên nhủ; răn đe; cảnh báo
漢越 cáo giới
例句
Câu ví dụ免费例句
有了这次经历,在以后的课堂上,沈从文都会告诫自己不要紧张,渐渐地,他开始在课堂上变得从容起来。
≈HSK5
老师告诫学生不要作弊。
Lǎoshī gàojiè xuéshēng bùyào zuòbì.
≈HSK5
Giáo viên cảnh cáo học sinh không được gian lận.
The teacher warned the students not to cheat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分