拼
一下儿
HSK5phrase 0 · Lv.1
yíxiàr
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
漢越 nhất hạ nhi
例句
Câu ví dụ免费例句
你快看一下!
nǐ kuài kàn yīxià!
≈HSK1
Bạn nhìn nhanh một chút!
Take a quick look!
你等我一下。
nǐ děng wǒ yīxià.
≈HSK2
Đợi tôi một chút.
Wait for me a moment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分