WinHSK

一下子

HSK5adv
0 · Lv.1
yíxiàzi

bỗng dưng; bỗng chốc; phút chốc; thoáng cái; một thời gian ngắn

漢越 nhất hạ tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极短的时间
义项 advHSK5

bỗng dưng; bỗng chốc; phút chốc; thoáng cái; một thời gian ngắn

极短的时间

免费例句

她一下子就猜中了答案。

tā yīxiàzi jiù cāi zhòng le dá'àn.

HSK4

Cô ấy đoán ra câu trả lời ngay lập tức.

She guessed the answer right away.

弟弟一下子就站了起来。

Dìdi yīxiàzi jiù zhàn le qǐlái.

HSK4

Em trai bỗng chốc đứng bật dậy.

My younger brother stood up all of a sudden.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan