拼
一个样
HSK1n 0 · Lv.1
yígèyàng
giống với 一樣 | 一样
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- same as 一樣|一样 [yī yàng]
- the same
等级
义项 ①n≈HSK1
giống với 一樣 | 一样
same as 一樣|一样 [yī yàng]
免费例句
这些女人都是一个样。
Zhèxiē nǚrén dōu shì yī gè yàng.
≈HSK3
Mấy người phụ nữ này đều như nhau cả.
These women are all the same.
义项 ②n≈HSK1
như nhau
the same
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分