WinHSK

一个样

HSK1n
0 · Lv.1
yàng

giống với 一樣 | 一样

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这些女人都是一个样。

Zhèxiē nǚrén dōu shì yī gè yàng.

HSK3

Mấy người phụ nữ này đều như nhau cả.

These women are all the same.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan