拼
一些儿
HSK1n 0 · Lv.1
yìxiēér
một ít; một số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一些儿是指数量不多的东西,通常用来表示不确定的数量。
等级
义项 ①n≈HSK1
một ít; một số
一些儿是指数量不多的东西,通常用来表示不确定的数量。
免费例句
只有这一点儿了,怕不够吧?
Zhǐ yǒu zhè yīdiǎnr le, pà bùgòu ba?
≈HSK3
Chỉ còn một ít thôi, sợ không đủ phải không?
This is all that's left; I'm afraid it's not enough, right?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分