拼
一半真
HSK1n 0 · Lv.1
yíbànzhēn
nửa đùa nửa thật; Một nửa thật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示某事物或情况的部分是真实的,部分是虚假的。
等级
义项 ①n≈HSK1
nửa đùa nửa thật; Một nửa thật
表示某事物或情况的部分是真实的,部分是虚假的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nửa đùa nửa thật; Một nửa thật
nửa đùa nửa thật; Một nửa thật
表示某事物或情况的部分是真实的,部分是虚假的。