拼
一句话
HSK5phrase 0 · Lv.1
yíjùhuà
một câu
in a word; in short; to conclude
漢越 nhất cú thoại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- một câu
等级
义项 ①phrase≈HSK5
một câu
một câu
免费例句
他一句话也说不出来。
Tā yī jù huà yě shuō bu chūlái.
≈HSK3
Anh ấy không nói được một câu nào.
He couldn't say a single word.
你们可以在上面写一句话,是吧?
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分