WinHSK

一块儿

HSK3n, adv
0 · Lv.1
yíkuàir

cùng nơi; cùng một chỗ

at the same place 他们在

漢越 nhất khối nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同一个处所
  2. 一同;一道
义项 nHSK3

cùng nơi; cùng một chỗ

同一个处所

免费例句

你好,我能吃一块儿吗?

HSK1

我们常一块儿玩儿。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

cùng; cùng nhau; cùng một thể

一同;一道

免费例句

我们一块儿去北京。

Wǒmen yīkuàir qù Běijīng.

HSK2

Chúng ta cùng nhau đi Bắc Kinh.

We are going to Beijing together.

咱们一块儿打篮球吧!

Zánmen yīkuàir dǎ lánqiú ba!

HSK3

Chúng mình cùng chơi bóng rổ nhé!

Let's play basketball together!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan