拼
一多半
HSK7-9numb 0 · Lv.1
yìduōbàn
hơn phân nửa; quá nửa
the greater part; most 小组成员
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (一多半儿) 超过半数;多半1.
等级
义项 ①numb≈HSK7-9
hơn phân nửa; quá nửa
(一多半儿) 超过半数;多半1.
免费例句
小组成员一多半是年轻人。
Xiǎozǔ chéngyuán yīduōbàn shì niánqīngrén.
≈HSK3
Hơn một nửa thành viên trong nhóm là thanh niên.
More than half of the group members are young people.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分