拼
一挥手
HSK5v 0 · Lv.1
yìhuīshǒu
Vẫy tay; khua tay; phất tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手轻轻摆动,表示招呼或示意。
等级
义项 ①v≈HSK5
Vẫy tay; khua tay; phất tay
用手轻轻摆动,表示招呼或示意。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vẫy tay; khua tay; phất tay
Vẫy tay; khua tay; phất tay
用手轻轻摆动,表示招呼或示意。