WinHSK

一方面

HSK3conj, n
0 · Lv.1
yìfānɡmiàn

một mặt; một khía cạnh

one side; one aspect 这只是事情的

漢越 nhất phương diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相对的两个方面中的一个方面或相互关联的事物的一面
  2. 连接并列的两个分句(须连用)
义项 nHSK3

một mặt; một khía cạnh

相对的两个方面中的一个方面或相互关联的事物的一面

免费例句

我们一方面要看到他们的优点,另一方面也要指出他们的缺点。

HSK3

他们在实习中一方面可以增加工作经验,另一方面可以学习新的知识。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 conjHSK3

một mặt

连接并列的两个分句(须连用)

免费例句

一方面想尝试,另一方面又怕失败。

Yī fāngmiàn xiǎng chángshì, lìng yī fāngmiàn yòu pà shībài.

HSK4

Một mặt muốn thử, mặt khác lại sợ thất bại.

On the one hand, I want to try; on the other hand, I'm afraid of failing.

一方面觉得兴奋,一方面又害怕。

Yī fāngmiàn juéde xīngfèn, yī fāngmiàn yòu hàipà.

HSK4

Trong lòng thấy vừa háo hức vừa lo lắng.

On one hand I feel excited, on the other hand I'm scared.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50