拼
一时间
HSK6n 0 · Lv.1
yìshíjiān
nhất thời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一时间,我不知道该怎么办才好。
Yīshíjiān, wǒ bù zhīdào gāi zěnme bàn cái hǎo.
≈HSK4
Nhất thời, tôi không biết nên làm gì.
For a moment, I didn't know what to do.
他一时间还没反应过来。
Tā yīshíjiān hái méi fǎnyìng guòlái.
≈HSK4
Anh ấy nhất thời vẫn chưa kịp phản ứng lại.
He didn't react for a moment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分