WinHSK

一根筋

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gēnjīn

cố chấp; cứng đầu

one-track mind—stubborn and inflexible

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻偏执一端,不善于应变
义项 adjHSK7-9

cố chấp; cứng đầu

比喻偏执一端,不善于应变

免费例句

他做事总是一根筋。

Tā zuòshì zǒngshì yīgēnjīn.

HSK6

Anh ấy làm việc lúc nào cũng cố chấp.

He is always stubborn in doing things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan