WinHSK

一次性

HSK5adj
0 · Lv.1
yícìxìng

một lần; dùng một lần

漢越 nhất thứ tính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 只一次的,不须或不做第二的
义项 adjHSK5

một lần; dùng một lần

只一次的,不须或不做第二的

免费例句

现在一次性的东西真多啊。

xiànzài yīcìxìng de dōngxi zhēn duō a.

HSK4

Hiện nay, đồ dùng một lần tràn lan.

There are so many disposable things nowadays.

提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan