WinHSK

一次性

HSK5adj
0 · Lv.1
yícìxìng

một lần; dùng một lần

漢越 nhất thứ tính

例句

Câu ví dụ
免费例句

现在一次性的东西真多啊。

xiànzài yīcìxìng de dōngxi zhēn duō a.

HSK4

Hiện nay, đồ dùng một lần tràn lan.

There are so many disposable things nowadays.

提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。HSK4
你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。
你住的酒店不提供吗?
提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。
行,那毛巾也带着吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan