WinHSK

一点不

HSK1sentence
0 · Lv.1
diǎn

Không một chút nào, hoàn toàn không

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

几年没见,你还是老样子,一点不见老。

Jǐ nián méi jiàn, nǐ háishì lǎo yàngzi, yīdiǎn bù jiàn lǎo.

HSK3

Mấy năm không gặp, anh vẫn như xưa, không thấy già đi chút nào.

Haven't seen you for years, you still look the same, not aged a bit.

这块布颜色素净,花样也大方,一点不俗气。

Zhè kuài bù yánsè sùjìng, huāyàng yě dàfang, yīdiǎn bù súqì.

HSK5

Mảnh vải này màu trang nhã, hoa văn cũng đẹp, không tầm thường chút nào.

This piece of cloth is plain in color and elegant in pattern, not tacky at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan