WinHSK

一点点

HSK2adj
0 · Lv.1
diǎndiǎn

tẹo; nhỏ; tẹo tẹo; một chút

漢越 nhất điểm điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极少的或极小的一点儿
义项 adjHSK2

tẹo; nhỏ; tẹo tẹo; một chút

极少的或极小的一点儿

免费例句

我只要一点点水。

Wǒ zhǐ yào yīdiǎndiǎn shuǐ.

HSK1

Tôi chỉ cần một chút nước thôi.

I just need a little bit of water.

他只有一点点钱。

Tā zhǐ yǒu yīdiǎndiǎn qián.

HSK2

Anh ấy chỉ có một chút tiền.

He only has a little money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan