WinHSK

一眨眼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhǎyǎn

trong chớp mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眨眼之间,形容时间极短
义项 adjHSK7-9

trong chớp mắt

眨眼之间,形容时间极短

免费例句

孩子们一眨眼都长大了。

Háizimen yīzhǎyǎn dōu zhǎngdà le.

HSK5

Bọn trẻ chớp mắt cái đã lớn hết cả rồi.

The children have grown up in the blink of an eye.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan