WinHSK

一瞬间

HSK7-9n
0 · Lv.1
yíshùnjiān

một khoảnh khắc; trong chốc lát; trong nháy mắt

漢越 nhất thuấn gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一刹那,时间非常快的就过去了,用来形容时间极短暂
义项 nHSK7-9

một khoảnh khắc; trong chốc lát; trong nháy mắt

一刹那,时间非常快的就过去了,用来形容时间极短暂

免费例句

一瞬间,希望变成了失望。

Yīshùnjiān, xīwàng biàn chéng le shīwàng.

HSK4

Trong khoảnh khắc, hy vọng biến thành thất vọng.

In an instant, hope turned into disappointment.

一瞬间,天堂变成了地狱。

Yīshùnjiān, tiāntáng biàn chéng le dìyù.

HSK5

Thiên đường trong nháy mắt đã hóa địa ngục.

In an instant, heaven turned into hell.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan