WinHSK

一肚子

HSK4n
0 · Lv.1

đầy bụng (của cái gì đó)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bellyful (of sth)
  2. full of (sth)
义项 nHSK4

đầy bụng (của cái gì đó)

bellyful (of sth)

义项 nHSK4

đầy (sth)

full of (sth)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50