拼
一致性
HSK5n 0 · Lv.1
yízhìxìng
tính nhất quán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指统一、协调的特性。
等级
义项 ①n≈HSK5
tính nhất quán
指统一、协调的特性。
免费例句
他的行为缺乏一致性。
Tā de xíngwéi quēfá yīzhìxìng.
≈HSK6
Hành vi của anh ấy thiếu sự nhất quán.
His behavior lacks consistency.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分