拼
一致性
HSK5n 0 · Lv.1
yízhìxìng
tính nhất quán
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的行为缺乏一致性。
Tā de xíngwéi quēfá yīzhìxìng.
≈HSK6
Hành vi của anh ấy thiếu sự nhất quán.
His behavior lacks consistency.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tính nhất quán
他的行为缺乏一致性。
Tā de xíngwéi quēfá yīzhìxìng.
Hành vi của anh ấy thiếu sự nhất quán.
His behavior lacks consistency.