WinHSK

一般性

HSK4n
0 · Lv.1
bānxìng

tính tổng quan; tính tổng quát; chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指具有普遍性,如公式、公理、定理等等,对所有的对象都适用。
义项 nHSK4

tính tổng quan; tính tổng quát; chung

指具有普遍性,如公式、公理、定理等等,对所有的对象都适用。

免费例句

我们今天只作一般性介绍。

Wǒmen jīntiān zhǐ zuò yībānxìng jièshào.

HSK5

Hôm nay chúng ta chỉ giới thiệu tổng quát.

Today we will only give a general introduction.

心理学家发现,一般性格活泼的人爱穿颜色鲜艳的鞋子,而性格沉稳的人喜欢穿黑色或棕色等深色鞋子,款式也较为保守。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan