WinHSK

一袋烟

HSK4n
0 · Lv.1
dàiyān

điếu; Một gói thuốc lá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一袋烟指的是装有多支香烟的包装,通常用于购买和携带。
义项 nHSK4

điếu; Một gói thuốc lá

一袋烟指的是装有多支香烟的包装,通常用于购买和携带。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan