WinHSK

一辈子

HSK6n
0 · Lv.1
yíbèizi

cả đời; một đời; suốt đời

all one's life; one's whole life; lifetime 我这

漢越 nhất bối tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从生到死的全部时间
义项 nHSK6

cả đời; một đời; suốt đời

从生到死的全部时间

免费例句

他们在这里住了一辈子。

tāmen zài zhèlǐ zhù le yībèizi.

HSK4

Bọn họ đã sống ở đây cả đời.

They have lived here all their lives.

我不会一辈子干这种工作。

wǒ bù huì yībèizi gàn zhè zhǒng gōngzuò.

HSK4

Tôi sẽ không làm công việc này cả đời.

I won't do this kind of work for my whole life.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan