拼
一边倒
HSK4v 0 · Lv.1
yìbiāndǎo
nghiêng về một phía; thiên về một bên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指完全倾向于对立双方中的一方
等级
义项 ①v≈HSK4
nghiêng về một phía; thiên về một bên
指完全倾向于对立双方中的一方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiêng về một phía; thiên về một bên
nghiêng về một phía; thiên về một bên
指完全倾向于对立双方中的一方