拼
一连串
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yìliánchuàn
liên tiếp (hành động, sự việc...)
a succession/series/string/chain of
漢越 nhất liên xuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (行动、事情等) 一个紧接着一个
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
liên tiếp (hành động, sự việc...)
(行动、事情等) 一个紧接着一个
免费例句
我迫不及待地问了一连串的问题。
Wǒ pòbùjídài de wèn le yīliánchuàn de wèntí.
≈HSK5
Tôi nôn nóng hỏi một tràng câu hỏi.
I eagerly asked a series of questions.
有一种鼠类在发现猫等陆地天敌时,会发出一连串短促的叫声;如果威胁来自空中,它会发出另一种长长的叫声。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分