拼
一阵子
HSK6n 0 · Lv.1
yízhènzǐ
một lúc; một khoảng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一段持续的时间段
等级
义项 ①n≈HSK6
một lúc; một khoảng
指一段持续的时间段
免费例句
雨下了一阵子就停了。
Yǔ xià le yīzhènzi jiù tíng le.
≈HSK3
Mưa rơi một lúc rồi tạnh.
It rained for a while and then stopped.
我等了他一阵子。
Wǒ děng le tā yīzhènzi.
≈HSK4
Tôi đã đợi anh ấy một lúc.
I waited for him for a while.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分