WinHSK

一阵风

HSK6n
0 · Lv.1
zhènfēng

một làn gió

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自然界中的一阵轻微的风。
  2. 比喻某种事情突然盛行或发生。
  3. 形容人或事物出现得很快。
义项 nHSK6

một làn gió

自然界中的一阵轻微的风。

免费例句

一阵风吹来,凉快了很多。

Yīzhèn fēng chuī lái, liángkuàile hěnduō.

HSK3

Một làn gió thổi qua, mát hơn nhiều.

A gust of wind blew, making it much cooler.

一阵风吹过,树叶落了。

Yīzhèn fēng chuī guò, shùyè luò le.

HSK3

Một cơn gió thổi qua, lá cây rơi.

A gust of wind blew, and the leaves fell.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

một xu hướng hoặc sự việc bùng lên đột ngột (ẩn dụ cho trào lưu hoặc sự kiện xảy ra nhanh)

比喻某种事情突然盛行或发生。

义项 nHSK6

như một cơn gió, như một làn gió

形容人或事物出现得很快。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan