拼
一阵风
HSK6n 0 · Lv.1
yízhènfēng
một làn gió
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一阵风吹来,凉快了很多。
Yīzhèn fēng chuī lái, liángkuàile hěnduō.
≈HSK3
Một làn gió thổi qua, mát hơn nhiều.
A gust of wind blew, making it much cooler.
一阵风吹过,树叶落了。
Yīzhèn fēng chuī guò, shùyè luò le.
≈HSK3
Một cơn gió thổi qua, lá cây rơi.
A gust of wind blew, and the leaves fell.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分