WinHSK

丁二烯

HSK1n
0 · Lv.1
dīngèr

Butađien (butadiene); Đồng buta - diene

butadiene [ 相关词条 ] 丁二烯橡胶 [名] butadiene rubber

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan