拼
丁克族
HSK7-9n 0 · Lv.1
dīngkèzú
Kết hôn không sinh con; DINK-Double Incomes No Kids; Đinh khắc tộc; Những người không có ý định sinh con.
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kết hôn không sinh con; DINK-Double Incomes No Kids; Đinh khắc tộc; Những người không có ý định sinh con.