WinHSK

丁克族

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

Kết hôn không sinh con; DINK-Double Incomes No Kids; Đinh khắc tộc; Những người không có ý định sinh con.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

超过四分之一的受访者表示想做“丁克族”。

Chāoguò sì fēn zhī yī de shòufǎngzhě biǎoshì xiǎng zuò “dīngkèzú”.

HSK6

Hơn một phần tư số người được phỏng vấn cho biết họ muốn trở thành "DINK".

More than a quarter of the respondents said they wanted to be a DINK couple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan