WinHSK

丁字街

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīngjiē

ngã ba; ngã ba đường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

丁字路口旁边有一个公园。

Dīngzì lùkǒu pángbiān yǒu yīgè gōngyuán.

HSK4

Bên cạnh ngã ba có một công viên.

There is a park next to the T-junction.

走到丁字路口再向右拐。

Zǒu dào dīngzì lùkǒu zài xiàng yòu guǎi.

HSK4

Đi đến ngã ba rồi rẽ phải.

Walk to the T-junction and then turn right.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan