拼
三八节
HSK3n 0 · Lv.1
sānbājié
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国际妇女节,3月8日
等级
义项 ①n≈HSK3
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)
国际妇女节,3月8日
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)
Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3)
国际妇女节,3月8日