拼
三关门
HSK2n 0 · Lv.1
sānguānmén
tam quan; Ba cánh cửa; Ba cửa ải
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 三关门是指三个重要的关口或障碍,通常用来比喻在某个过程中需要克服的关键难关。
等级
义项 ①n≈HSK2
tam quan; Ba cánh cửa; Ba cửa ải
三关门是指三个重要的关口或障碍,通常用来比喻在某个过程中需要克服的关键难关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分