WinHSK

三只手

HSK1n
0 · Lv.1
sānzhīshǒu

kẻ cắp; móc túi

pickpocket

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从别人身上偷东西的小偷;扒 (pá) 手
义项 nHSK1

kẻ cắp; móc túi

从别人身上偷东西的小偷;扒 (pá) 手

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan