WinHSK

三峡镇

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
sānxiázhèn

Thị trấn Tam Hiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国重庆市的一个镇。
义项 nlocal, nHSK7-9

Thị trấn Tam Hiệp

中国重庆市的一个镇。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan