拼
三月份
HSK4n 0 · Lv.1
sānyuèfèn
tháng ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指每年三月的一个时间段。
等级
义项 ①n≈HSK4
tháng ba
指每年三月的一个时间段。
免费例句
三月份有很多活动。
Sān yuèfèn yǒu hěnduō huódòng.
≈HSK1
Tháng ba có nhiều hoạt động.
There are many activities in March.
三月份的天气很暖和。
Sān yuèfèn de tiānqì hěn nuǎnhuo.
≈HSK2
Thời tiết tháng ba rất ấm áp.
The weather in March is very warm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分