拼
三次元
HSK2n 0 · Lv.1
sāncìyuán
3D; ba chiều; thế giới thực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指现实世界或三维空间,常与“二次元”相对,后者指动漫、游戏等虚构的二维世界
等级
义项 ①n≈HSK2
3D; ba chiều; thế giới thực
指现实世界或三维空间,常与“二次元”相对,后者指动漫、游戏等虚构的二维世界
免费例句
三次元的世界很精彩。
Sāncìyuán de shìjiè hěn jīngcǎi.
≈HSK4
Thế giới thực rất tuyệt vời.
The three-dimensional world is wonderful.
三次元的人物建模很逼真。
Sāncìyuán de rénwù jiànmó hěn bīzhēn.
≈HSK6
Mô hình nhân vật 3D rất chân thực.
The 3D character modeling is very realistic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分