WinHSK

三次方

HSK3n
0 · Lv.1
sānfāng

Lũy thừa ba (x^3)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数学中一个立方的量。
义项 nHSK3

Lũy thừa ba (x^3)

数学中一个立方的量。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan