WinHSK

三角形

HSK7-9n
0 · Lv.1
sānjiǎoxínɡ

hình tam giác

漢越 tam giác hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把不在一直线上的三点用三条线段连成的图形。
义项 nHSK7-9

hình tam giác

把不在一直线上的三点用三条线段连成的图形。

免费例句

这个图形是一个三角形。

Zhège túxíng shì yī gè sānjiǎoxíng.

HSK3

Hình này là một tam giác.

This shape is a triangle.

这个三角形的角度是多少?

Zhège sānjiǎoxíng de jiǎodù shì duōshǎo?

HSK4

Góc của hình tam giác này là bao nhiêu?

What is the angle of this triangle?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan